cam giấy

cam giấy

Mùa này, cam giấy ở vườn nhà tôi chín vàng, trĩu quả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cam vỏ mỏng, dễ bóc thường vị ngọt: "cam giấy" tên gọi một giống cam thuộc họ cam quýt, đặc trưng bởi lớp vỏ mỏng như giấy, dễ tách khỏi múi, ruột thường màu vàng cam vị ngọt thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa này, cam giấyvườn nhà tôi chín vàng, trĩu quả. (Vào mùa này, cam giấy trong vườn nhà tôi chín vàng, sai quả.)
    • ngoại thích ăn cam giấy hơn cam sành dễ bóc vỏ. ( ngoại thích ăn cam giấy hơn cam sành dễ bóc vỏ.)
    • Nước ép từ cam giấy vị ngọt dịu thơm mát. (Nước ép từ cam giấy vị ngọt thanh thơm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùa cam giấy": chỉ thời điểm thu hoạch chính vụ của loại cam này.

    • Tháng mười một mùa cam giấy, giá cả rất phải chăng. (Tháng mười một mùa cam giấy, giá cả rất hợp lý.)
  • "vườn cam giấy": chỉ khu vực trồng tập trung giống cam này.

    • Chúng tôi về quê thăm vườn cam giấy của ông bà. (Chúng tôi về quê thăm vườn cam giấy của ông bà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam sành (danh từ): một giống cam khác vỏ dày, sần sùi, thường nhiều hạt hơn.
  • Cam xoàn (danh từ): một giống cam ngọt, có thể vỏ mỏng hoặc dày trung bình, thường chín vào dịp Tết.
  • Quýt (danh từ): một loại quả cùng họ, nhỏ hơn cam, vỏ mỏng dễ bóc hơn, thường vị ngọt hoặc chua ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Cam mật: (trong một số vùng miền) cũng dùng để chỉ các giống cam ngọt, có thể bao gồm cả cam giấy.
  • Cam ngọt: cách gọi chung cho các giống cam vị ngọt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "cam giấy")